More places, more possibilities

Dịch vụ Visa

Chọn dịch vụ để bắt đầu nộp hồ sơ online.

IN~5 ngày

Ấn Độ

eVisa Ấn Độ 1 tháng — Double

1 tháng từ ngày nhập cảnh, 2 lần nhập cảnh

980.000 ₫

Nộp hồ sơ
HK~7 ngày

Hong Kong

Visa Hong Kong 3 tháng — Single

Thời hạn 3 tháng, nhập cảnh 1 lần

1.680.000 ₫

Nộp hồ sơ
IN~5 ngày

Ấn Độ

eVisa Ấn Độ 1 năm — 3M Multiple

Thời hạn 1 năm, mỗi lần ở 3 tháng

1.750.000 ₫

Nộp hồ sơ
KR~10 ngày

Hàn Quốc

Visa Hàn Quốc 3 tháng — Single

Thời hạn 3 tháng, nhập cảnh 1 lần

1.880.000 ₫

Nộp hồ sơ
TR~5 ngày

Thổ Nhĩ Kỳ

eVisa Thổ Nhĩ Kỳ 180 ngày — 1M Single

Thời hạn 180 ngày, ở tối đa 1 tháng

1.900.000 ₫

Nộp hồ sơ
TW~7 ngày

Đài Loan

Visa Đài Loan 3 tháng — Single

Thời hạn 3 tháng, nhập cảnh 1 lần

2.590.000 ₫

Nộp hồ sơ
CN~7 ngày

Trung Quốc

Visa Trung Quốc 3 tháng — Single

Thời hạn 3 tháng, nhập cảnh 1 lần

2.800.000 ₫

Nộp hồ sơ
IN~5 ngày

Ấn Độ

eVisa Ấn Độ 5 năm — 3M Multiple

Thời hạn 5 năm, mỗi lần ở 3 tháng

2.950.000 ₫

Nộp hồ sơ
JP~7 ngày

Nhật Bản

Visa Nhật Bản 1 tháng — Single

Thời hạn 1 tháng, nhập cảnh 1 lần

3.300.000 ₫

Nộp hồ sơ
MA~7 ngày

Morocco

eVisa Morocco 180 ngày — 30D Single

Thời hạn 180 ngày, ở tối đa 30 ngày

3.500.000 ₫

Nộp hồ sơ
KR~10 ngày

Hàn Quốc

Visa Hàn Quốc 5 năm — Multiple

Thời hạn 5 năm, nhập cảnh nhiều lần

3.880.000 ₫

Nộp hồ sơ
MO~7 ngày

Ma Cao

Visa Ma Cao 3 tháng — 14D Single

Thời hạn 3 tháng, ở tối đa 14 ngày

4.650.000 ₫

Nộp hồ sơ
KR~10 ngày

Hàn Quốc

Visa Hàn Quốc 10 năm — Multiple

Thời hạn 10 năm, nhập cảnh nhiều lần

5.380.000 ₫

Nộp hồ sơ
GR~15 ngày

Hy Lạp (Schengen)

Visa Schengen — Hy Lạp

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
NO~15 ngày

Na Uy (Schengen)

Visa Schengen — Na Uy

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
IT~15 ngày

Ý (Schengen)

Visa Schengen — Ý

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
DE~15 ngày

Đức (Schengen)

Visa Schengen — Đức

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
HU~15 ngày

Hungary (Schengen)

Visa Schengen — Hungary

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
FR~15 ngày

Pháp (Schengen)

Visa Schengen — Pháp

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
DK~15 ngày

Đan Mạch (Schengen)

Visa Schengen — Đan Mạch

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
EU~15 ngày

Châu Âu (Schengen khác)

Visa Châu Âu — Khác

Các nước Schengen khác

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
ES~15 ngày

Tây Ban Nha (Schengen)

Visa Schengen — Tây Ban Nha

Visa Schengen

5.580.000 ₫

Nộp hồ sơ
JP~7 ngày

Nhật Bản

Visa Nhật Bản 1 năm — Multiple

Thời hạn 1 năm, nhập cảnh nhiều lần

6.150.000 ₫

Nộp hồ sơ
CA~30 ngày

Canada

Visa Canada

Thời hạn 6 tháng - 10 năm

6.200.000 ₫

Nộp hồ sơ
AU~20 ngày

Úc

Visa Úc 1/3 năm — 3M Multiple

Thời hạn 1-3 năm, mỗi lần ở 3 tháng

6.300.000 ₫

Nộp hồ sơ
US~30 ngày

Mỹ

Visa Mỹ — Mới

Hồ sơ mới

6.300.000 ₫

Nộp hồ sơ
US~30 ngày

Mỹ

Visa Mỹ — Gia hạn

Gia hạn visa

6.400.000 ₫

Nộp hồ sơ
NZ~20 ngày

New Zealand

Visa New Zealand 1 năm — Multiple

Thời hạn 1 năm, nhập cảnh nhiều lần

9.300.000 ₫

Nộp hồ sơ
GB~20 ngày

Anh

Visa Anh 6 tháng — Multiple

VFS: HN free, ĐN $93; dịch vụ khẩn $659

9.500.000 ₫

Nộp hồ sơ
GB~20 ngày

Anh

Visa Anh 2 năm — Multiple

Thời hạn 2 năm, nhập cảnh nhiều lần

18.900.000 ₫

Nộp hồ sơ
GB~20 ngày

Anh

Visa Anh 5 năm — Multiple

Thời hạn 5 năm, nhập cảnh nhiều lần

31.000.000 ₫

Nộp hồ sơ
GB~20 ngày

Anh

Visa Anh 10 năm — Multiple

Thời hạn 10 năm, nhập cảnh nhiều lần

37.500.000 ₫

Nộp hồ sơ